gà vịt

gà vịt

Trang trại nhỏ của ông nội nuôi rất nhiều gà vịt.

Định nghĩa
  1. Danh từ (tập hợp):
    • Gia cầm nói chung: " vịt" dùng để chỉ chung các loại gia cầm như , vịt, ngan, ngỗng, thường được nuôi để lấy thịt, trứng.
    • Nghĩa bóng (thông tục): chỉ những chuyện linh tinh, không quan trọng, vụn vặt hoặc không đáng tin cậy.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Nhà bác ấy nuôi nhiều vịt. (Nhà bác ấy nhiều gia cầm như vịt.)
    • Chợ hôm nay bán đủ loại vịt. (Chợ hôm nay bán nhiều loại gia cầm.)
  • Nghĩa bóng:

    • Đừng nói chuyện vịt với tôi. (Đừng nói những chuyện linh tinh, không quan trọng với tôi.)
    • Toàn chuyện vịt, chẳng đáng bận tâm. (Toàn chuyện vụn vặt, không đáng để lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyện vịt": cụm từ chỉ những câu chuyện tầm phào, không giá trị.

    • Họ chỉ tán gẫu mấy chuyện vịt suốt cả buổi. (Họ chỉ nói chuyện phiếm, không nội dung chính.)
  • "nuôi vịt": hoạt động chăn nuôi gia cầm.

    • Nghề nuôi vịt mang lại thu nhập ổn định cho gia đình. (Việc chăn nuôi gia cầm giúp gia đình nguồn thu nhập đều đặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Gia cầm (danh từ): từ chung chỉ các loài chim được nuôi trong nhà như , vịt, ngan, ngỗng.

    • Trang trại này chuyên bán gia cầm. (Trang trại này chuyên bán các loại chim nuôi.)
  • Vịt (danh từ): loài gia cầm mỏ dẹt, chân màng, thường sốngnước.

    • Con vịt bơi dưới ao. (Con vịt di chuyển dưới ao.)
Từ đồng nghĩa
  • Gia cầm: tập hợp các loài chim nuôi trong nhà.
  • Linh tinh (nghĩa bóng): chỉ những thứ không quan trọng, vụn vặt.
Thành ngữ liên quan
  • Chuyện vịt: chuyện tầm phào, không đáng kể.
    • Đừng để ý đến chuyện vịt của họ. (Đừng quan tâm đến những chuyện lặt vặt của họ.)