gà vịt
Định nghĩa
- Danh từ (tập hợp):
- Gia cầm nói chung: "gà vịt" dùng để chỉ chung các loại gia cầm như gà, vịt, ngan, ngỗng, thường được nuôi để lấy thịt, trứng.
- Nghĩa bóng (thông tục): chỉ những chuyện linh tinh, không quan trọng, vụn vặt hoặc không đáng tin cậy.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Nhà bác ấy nuôi nhiều gà vịt. (Nhà bác ấy có nhiều gia cầm như gà và vịt.)
- Chợ hôm nay bán đủ loại gà vịt. (Chợ hôm nay có bán nhiều loại gia cầm.)
Nghĩa bóng:
- Đừng có nói chuyện gà vịt với tôi. (Đừng nói những chuyện linh tinh, không quan trọng với tôi.)
- Toàn chuyện gà vịt, chẳng có gì đáng bận tâm. (Toàn là chuyện vụn vặt, không đáng để lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chuyện gà vịt": cụm từ chỉ những câu chuyện tầm phào, không có giá trị.
- Họ chỉ tán gẫu mấy chuyện gà vịt suốt cả buổi. (Họ chỉ nói chuyện phiếm, không có nội dung chính.)
"nuôi gà vịt": hoạt động chăn nuôi gia cầm.
- Nghề nuôi gà vịt mang lại thu nhập ổn định cho gia đình. (Việc chăn nuôi gia cầm giúp gia đình có nguồn thu nhập đều đặn.)
Biến thể và từ gần giống
Gia cầm (danh từ): từ chung chỉ các loài chim được nuôi trong nhà như gà, vịt, ngan, ngỗng.
- Trang trại này chuyên bán gia cầm. (Trang trại này chuyên bán các loại chim nuôi.)
Vịt (danh từ): loài gia cầm có mỏ dẹt, chân màng, thường sống ở nước.
- Con vịt bơi dưới ao. (Con vịt di chuyển dưới ao.)
Từ đồng nghĩa
- Gia cầm: tập hợp các loài chim nuôi trong nhà.
- Linh tinh (nghĩa bóng): chỉ những thứ không quan trọng, vụn vặt.
Thành ngữ liên quan
- Chuyện gà vịt: chuyện tầm phào, không đáng kể.
- Đừng để ý đến chuyện gà vịt của họ. (Đừng quan tâm đến những chuyện lặt vặt của họ.)